nghiêm lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh nghiêm ngặt, mệnh lệnh chặt chẽ: Chỉ một chỉ thị, mệnh lệnh được ban ra với tính chất hết sức nghiêm túc, khắt khe, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối và không được vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng ra một nghiêm lệnh cấm binh sĩ rời khỏi doanh trại. (Vị tướng ban ra một mệnh lệnh nghiêm ngặt cấm binh sĩ rời khỏi doanh trại.)
- Theo nghiêm lệnh của triều đình, mọi người phải giữ im lặng trong cung điện. (Theo mệnh lệnh nghiêm ngặt của triều đình, mọi người phải giữ im lặng trong cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi hành nghiêm lệnh": thực hiện một cách nghiêm chỉnh, triệt để mệnh lệnh đã được ban ra.
- Quân đội phải thi hành nghiêm lệnh của cấp trên. (Quân đội phải thực hiện nghiêm chỉnh mệnh lệnh của cấp trên.)
"ban bố/ra nghiêm lệnh": công bố, ban hành một mệnh lệnh nghiêm ngặt.
- Nhà vua ban bố nghiêm lệnh trừng trị những kẻ phản nghịch. (Nhà vua ban hành mệnh lệnh nghiêm ngặt để trừng trị những kẻ phản nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
Nghiêm cấm (động từ): cấm đoán một cách nghiêm ngặt.
- Nội quy nghiêm cấm hút thuốc trong phòng. (Nội quy cấm một cách nghiêm ngặt việc hút thuốc trong phòng.)
Mệnh lệnh (danh từ): lệnh, chỉ thị (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái nghiêm ngặt mạnh như "nghiêm lệnh").
- Anh ấy chờ đợi mệnh lệnh từ cấp chỉ huy. (Anh ấy chờ đợi chỉ thị từ cấp chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
- Lệnh nghiêm: lệnh nghiêm ngặt (cách nói ngắn gọn, cùng nghĩa).
- Hạ lệnh nghiêm ngặt: ra lệnh một cách nghiêm khắc.
Lưu ý về sử dụng
- Phong cách: Từ "nghiêm lệnh" thường được sử dụng trong văn phong hành chính, quân sự, hoặc trong các văn bản cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "mệnh lệnh nghiêm ngặt" hoặc "ra lệnh nghiêm khắc" hơn.
- Tính chất: Từ này nhấn mạnh tính bắt buộc, tính kỷ luật cao và hậu quả nghiêm trọng nếu vi phạm.
- Lệnh nghiêm ngặt.